影院
[yǐng yuàn] [影 院]
rạp chiếu phim; rạp phim
我在电影院门口等你呢。
wǒ zài diàn yǐng yuàn mén kǒu děng nǐ ne.Mình đang đợi cậu ở cửa rạp chiếu phim đây.
Trong bài: Tắc đường lỡ suất chiếu · 只好电影院门外聚集了大量的影迷。
diàn yǐng yuàn mén wài jù jí le dà liàng de yǐng mí.Phía ngoài cửa rạp chiếu phim tập trung rất đông người hâm mộ phim.
刚刚好?我们在电影院坐了三个多小时呢!
gāng gāng hǎo? wǒ men zài diàn yǐng yuàn zuò le sān gè duō xiǎo shí ne!Vừa vặn á? Chúng ta ngồi trong rạp hơn ba tiếng đồng hồ đấy!
Trong bài: Chia sẻ ý kiến về một bộ phim