立体电影院[lì tǐ diàn yǐng yuàn] [立 体 电 影 院]Lưu từKhácrạp chiếu phim lập thể; rạp chiếu phim 3DChữ trong từ立lìđứng体tǐcơ thể电diànsét影yǐnghình ảnh院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện立刻lì kèHSK 3ngay lập tức法院fǎ yuànHSK 4tòa án立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trườngXem thêm (3)