彼得罗维奇[bǐ dé luó wéi qí] [彼 得 罗 维 奇]Lưu từKhácPetrovich (tên)Chữ trong từ彼bǐđó得déđược罗luóvải mùng维wéibảo tồn奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò彼此bǐ cǐHSK 5lẫn nhau神奇shén qíHSK 5phép màu传奇chuán qíHSK 7huyền thoại惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ新奇xīn qíHSK 9mới lạ稀奇xī qíHSK 9hiếm