徒有虚名[tú yǒu xū míng] [徒 HỮU 虚 名]Lưu từKháccó danh không thực (thành ngữ); danh tiếng không xứng đáng; không hề tốt như được đồn đạiChữ trong từ徒túđệ tử有yǒuHỮUcó虚xūchột dạ名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếng签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)出名chū míngHSK 6nổi tiếng地名dì míngHSK 6tên địa danhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:徒有其名tú yǒu qí míngcó danh không thực (thành ngữ)