循环小数[xún huán xiǎo shù] [循 环 TIỂU 数]Lưu từKhácsố thập phân tuần hoànChữ trong từ循xúntuân theo环huánnhẫn小xiǎoTIỂUnhỏ数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)循环xún huánHSK 6tuần hoànXem thêm (3)