循环论证[xún huán lùn zhèng] [循 环 论 证]Lưu từKháclập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principiiChữ trong từ循xúntuân theo环huánnhẫn论lùný kiến证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước签证qiān zhèngHSK 5thị thực循环xún huánHSK 6tuần hoàn辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ见证jiàn zhèngHSK 8chứng kiếnXem thêm (3)