心中无数[xīn zhōng wú shù] [心 TRUNG 无 数]Lưu từKháckhông biết rõ; không chắc chắnChữ trong từ心xīntim中zhōngTRUNGbên trong无wúkhông có数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng大多数dà duō shùHSK 2đại đa số心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)