心搏[xīn bó] [心 搏]Lưu từKhácnhịp tim; mạch đậpChữ trong từ心xīntim搏bóchiến đấuTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạ心脏xīn zàngHSK 6timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心动xīn dòngnhịp tim心率xīn lǜnhịp tim心跳xīn tiàonhịp tim