心满意足[xīn mǎn yì zú] [心 满 意 足]Lưu từKháchoàn toàn mãn nguyện (thành ngữ); hoàn toàn hài lòngChữ trong từ心xīntim满mǎnlấp đầy意yìý tưởng足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn心理xīn lǐHSK 4tâm lý不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)Xem thêm (3)