心理防线[xīn lǐ fáng xiàn] [心 理 防 线]Lưu từKhácrào cản tâm lýChữ trong từ心xīntim理lǐđể ý防fángbảo vệ线xiànchỉTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng路线lù xiànHSK 3hành trình心理xīn lǐHSK 4tâm lý光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thươngXem thêm (3)