心肝宝贝[xīn gān bǎo bèi] [心 肝 宝 贝]Lưu từKháccục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêuChữ trong từ心xīntim肝gāngan宝bǎobảo贝bèiốc tiềnTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạXem thêm (3)