心肺复苏术[xīn fèi fù sū shù] [心 肺 复 苏 术]Lưu từKháchồi sức tim phổi (CPR)Chữ trong từ心xīntim肺fèiphổi复fùđi rồi quay lại苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)术shùphương phápTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)