心脏骤停[xīn zàng zhòu tíng] [心 脏 骤 停]Lưu từKhácngừng timChữ trong từ心xīntim脏zāngbẩn骤zhòuđột ngột停tíngdừngTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý不停bù tíngHSK 5không ngừng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủXem thêm (3)