心血来潮[xīn xuè lái cháo] [心 血 来 潮]Lưu từKhácbị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt; bị cuốn theo ngẫu hứng; có một ý tưởng bất ngờChữ trong từ心xīntim血xuèmáu来láiđến潮cháothuỷ triềuTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạXem thêm (3)