心里有谱[xīn lǐ yǒu pǔ] [心 里 HỮU 谱]Lưu từKháccó kế hoạch trong đầuChữ trong từ心xīntim里lǐlót有yǒuHỮUcó谱pǔbiểu đồTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạXem thêm (3)