心里有鬼[xīn li yǒu guǐ] [心 里 HỮU 鬼]Lưu từKháccó động cơ bí mật; cảm thấy tội lỗiChữ trong từ心xīntim里lǐlót有yǒuHỮUcó鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủXem thêm (3)