必不可少组成[bì bù kě shǎo zǔ chéng] [必 BẤT 可 少 组 成]Lưu từKhácđiều tuyệt đối cần thiết; điều kiện không thể thiếuChữ trong từ必bìnhất định不bùBẤTkhông可kě(tiền tố) có thể少shǎoít组zǔhình thành成chéngthành côngTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành必须bì xūHSK 2phải组成zǔ chéngHSK 2hình thành建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi必要bì yàoHSK 3cần thiết造成zào chéngHSK 3gây raXem thêm (3)