快乐幸福[kuài lè xìng fú] [快 乐 幸 福]Lưu từKhácvui tươi; hạnh phúcChữ trong từ快kuàinhanh乐lèvui幸xìngđược tin cậy福fúphúcTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh祝福zhù fúHSK 4lời chúc快活kuài huoHSK 5vui vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:愉快yú kuàiHSK 6vui tươi喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươi