快捷键[kuài jié jiàn] [快 捷 键]Lưu từKhác(máy tính) phím tắt; phím nóngChữ trong từ快kuàinhanh捷jiéchiến thắng键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt快活kuài huoHSK 5vui vẻ快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:快捷方式kuài jié fāng shì(máy tính) phím tắt