快捷方式[kuài jié fāng shì] [快 捷 方 式]Lưu từKhác(máy tính) phím tắtChữ trong từ快kuàinhanh捷jiéchiến thắng方fāngvuông式shìloạiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)形式xíng shìHSK 3bề ngoài快速kuài sùHSK 3nhanh方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快捷键kuài jié jiàn(máy tính) phím tắt