思想意识[sī xiǎng yì shí] [思 想 意 识]Lưu từKhácý thứcChữ trong từ思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩ意yìý tưởng识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ常识cháng shíHSK 4kiến thức chung思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ意识yì shíHSK 5ý thức思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ共识gòng shíHSK 7hiểu biết chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:意识yì shíHSK 5ý thức神志shén zhìý thức