神志[shén zhì] [神 志]Lưu từKhácý thức; trạng thái tinh thần; tỉnh táoChữ trong từ神shénthần志zhìký hiệuTừ ghép:神志不清shén zhì bù qīngbị mê sảng神志昏迷shén zhì hūn mítrong trạng thái mê sảngTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết意志yì zhìHSK 5ý chí神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:意识yì shíHSK 5ý thức思想意识sī xiǎng yì shíý thức