性伙伴[xìng huǒ bàn] [性 伙 伴]Lưu từKhácbạn tìnhChữ trong từ性xìngbản chất伙huǒbạn đồng hành伴bànbạn đồng hànhTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất伙伴huǒ bànHSK 4đối tác性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm陪伴péi bànHSK 8đồng hành同伴tóng bànHSK 9bạn đồng hành性命xìng mìngHSK 9tính mạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:本性běn xìngHSK 7bản tính算盘suàn pánHSK 9bàn tính心性xīn xìngbản tính炮友pào yǒubạn tình