心性[xīn xìng] [心 性]Lưu từKhácbản tính; tính khíChữ trong từ心xīntim性xìngbản chấtTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực心理xīn lǐHSK 4tâm lý女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:本性běn xìngHSK 7bản tính算盘suàn pánHSK 9bàn tính炮友pào yǒubạn tình性伙伴xìng huǒ bànbạn tình