性命攸关[xìng mìng yōu guān] [性 命 攸 关]Lưu từKháccực kỳ quan trọng; vấn đề sống cònChữ trong từ性xìngbản chất命mìngsinh mệnh攸yōuxa关guānải núiTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng开关kāi guānHSK 6công tắc性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm无关wú guānHSK 6không liên quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:至关重要zhì guān zhòng yàoHSK 9cực kỳ quan trọng非同小可fēi tóng xiǎo kěcực kỳ quan trọng