总体目标
[zǒng tǐ mù biāo] [总 体 目 标]
mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung
这个项目的总体目标非常明确。
zhè ge xiàng mù dì zǒng tǐ mù biāo fēi cháng míng què.Mục tiêu tổng thể của dự án này rất rõ ràng.
[zǒng tǐ mù biāo] [总 体 目 标]
mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung
这个项目的总体目标非常明确。
zhè ge xiàng mù dì zǒng tǐ mù biāo fēi cháng míng què.Mục tiêu tổng thể của dự án này rất rõ ràng.