总干事[zǒng gàn shi] [总 干 事]Lưu từKháctổng thư kýChữ trong từ总zǒngtổng thể干gānsuông事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)总之zǒng zhīHSK 4tóm lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:秘书长mì shū zhǎngHSK 6tổng thư ký干事长gàn shi zhǎngtổng thư ký