总统选举[zǒng tǒng xuǎn jǔ] [总 统 选 举]Lưu từKháccuộc bầu cử tổng thốngChữ trong từ总zǒngtổng thể统tǒngthu thập选xuǎnchọn举jǔnângTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn总数zǒng shùHSK 5tổng总算zǒng suànHSK 5cuối cùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总统大选zǒng tǒng dà xuǎncuộc bầu cử tổng thống