恶人先告状[è rén xiān gào zhuàng] [恶 NHÂN 先 告 状]Lưu từKhácvào vai kẻ có tội mà đi kiện; kẻ trộm la làngChữ trong từ恶èác人rénNHÂNngười先xiāntrước告gào(hình thức kết hợp) nói状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng恶心ě xinHSK 4buồn nôn现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý