情急之下[qíng jí zhī xià] [情 急 之 下]Lưu từKháctrong khoảnh khắc tuyệt vọngChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm急jíkhẩn cấp之zhīanh下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giácXem thêm (3)