情急智生[qíng jí zhì shēng] [情 急 智 生]Lưu từKháccảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng (thành ngữ); cũng viết là 情急之下Chữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm急jíkhẩn cấp智zhì(văn học) khôn ngoan生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)