情知[qíng zhī] [情 知]Lưu từKhácbiết rõ; hoàn toàn ý thức đượcChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết情理qíng lǐHSK 6lý lẽ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc须知xū zhīHSK 6thông tin chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:明知míng zhībiết rõ深知shēn zhībiết rõ心知肚明xīn zhī dù míngbiết rõ