心知肚明[xīn zhī dù míng] [心 知 肚 明]Lưu từKhácbiết rõChữ trong từ心xīntim知zhībiết肚dǔdạ dày明míngsángTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõXem thêm (3)Từ cận nghĩa:情知qíng zhībiết rõ明知míng zhībiết rõ深知shēn zhībiết rõ