情绪商数[qíng xù shāng shù] [情 绪 商 数]Lưu từKhácchỉ số thông minh cảm xúc (EQ)Chữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm绪xùkhởi đầu商shāngthương mại数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)