想不通[xiǎng bu tōng] [想 BẤT 通]Lưu từKháckhông thể hiểu được; không thể vượt quaChữ trong từ想xiǎngnghĩ不bùBẤTkhông通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối想到xiǎng dàoHSK 2nghĩ đến想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại普通pǔ tōngHSK 2phổ thông想念xiǎng niànHSK 4nhớ想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:弄不懂nòng bu dǒngkhông thể hiểu được (gì đó)搞不懂gǎo bu dǒngkhông thể hiểu được (gì đó)