想当然尔[xiǎng dāng rán ěr] [想 当 然 尔]Lưu từKháccho điều gì đó là hiển nhiên; cho rằng; như người ta mong đợiChữ trong từ想xiǎngnghĩ当dānglàm然ránđúng尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:想到xiǎng dàoHSK 2nghĩ đến想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại想念xiǎng niànHSK 4nhớ想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng想不到xiǎng bu dàoHSK 6bất ngờ想方设法xiǎng fāng shè fǎHSK 9nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ)Từ cận nghĩa:想当然xiǎng dāng ráncho điều gì đó là hiển nhiên