想当然[xiǎng dāng rán] [想 当 然]Lưu từKháccho điều gì đó là hiển nhiên; đưa ra giả địnhChữ trong từ想xiǎngnghĩ当dānglàm然ránđúngTừ ghép:想当然尔xiǎng dāng rán ěrcho điều gì đó là hiển nhiên想当然耳xiǎng dāng rán ěrbiến thể của 想当然尔 (xiǎng dāng rán ěr)Từ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên想到xiǎng dàoHSK 2nghĩ đến想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:想当然尔xiǎng dāng rán ěrcho điều gì đó là hiển nhiên