愁肠[chóu cháng] [愁 肠]Lưu từKháclo lắng; phiền muộnChữ trong từ愁chóulo lắng về肠chángruộtTừ ghép:愁肠百结chóu cháng bǎi jiétrăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ)Từ cùng chữ:香肠xiāng chángHSK 5xúc xích愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)心肠xīn chángHSK 9lòng dạTừ cận nghĩa:急jíHSK 2khẩn cấp担心dān xīnHSK 4lo lắng着急zháo jíHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng患huànHSK 7mắc bệnh发愁fā chóuHSK 7lo lắng烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng焦急jiāo jíHSK 8lo lắngXem thêm (3)