意外事故
[yì wài shì gù] [意 外 事 故]
tai nạn
警方初步认定这是一起意外事故。
jǐng fāng chū bù rèn dìng zhè shì yì qǐ yì wài shì gù.Cảnh sát ban đầu xác định đây là một vụ tai nạn ngoài ý muốn.
经过全面调查,警方判定这是一起意外事故。
jīng guò quán miàn diào chá, jǐng fāng pàn dìng zhè shì yì qǐ yì wài shì gù.Sau khi điều tra toàn diện, cảnh sát phán quyết đây là một vụ tai nạn ngoài ý muốn.
因发生意外事故,警方紧急封锁了这条主要路段。
yīn fā shēng yì wài shì gù, jǐng fāng jǐn jí fēng suǒ le zhè tiáo zhǔ yào lù duàn.Do xảy ra sự cố bất ngờ, cảnh sát đã khẩn cấp phong tỏa đoạn đường chính này.
