意大利直面[yì dà lì zhí miàn] [意 ĐẠI 利 直 面]Lưu từKhácmì spaghettiChữ trong từ意yìý tưởng大dàĐẠIto利lìsắc bén直zhíthẳng面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)