意念移物[yì niàn yí wù] [意 念 移 物]Lưu từKhácnăng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩChữ trong từ意yìý tưởng念niànđọc移yídi chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vậtXem thêm (3)