意识型态[yì shí xíng tài] [意 识 型 态]Lưu từKhácbiến thể của 意识形态 (yì shí xíng tài)Chữ trong từ意yìý tưởng识shíbiết型xíngkhuôn态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)意志yì zhìHSK 5ý chíXem thêm (3)