感情用事[gǎn qíng yòng shì] [感 情 用 事]Lưu từKháchành động bốc đồng (thành ngữ); trong lúc kích độngChữ trong từ感gǎncảm thấy情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm用yòngsử dụng事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnhXem thêm (3)