感觉器官
[gǎn jué qì guān] [感 觉 器 官]
các cơ quan cảm giác; năm giác quan
眼睛是人体重要的感觉器官。
yǎn jīng shì rén tǐ zhòng yào de gǎn jué qì guān.Mắt là cơ quan cảm giác quan trọng của cơ thể người.
人的感觉器官非常敏锐。
rén de gǎn jué qì guān fēi cháng mǐn ruì.Các giác quan của con người rất nhạy bén.