战略要点[zhàn lüè yào diǎn] [战 略 要 点]Lưu từKhácđiểm chiến lượcChữ trong từ战zhànchiến đấu略lu:èngắn gọn要yàomuốn点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩXem thêm (3)