截止期限[jié zhǐ qī xiàn] [截 止 期 限]Lưu từKháchạn chótChữ trong từ截jiécắt đứt (một đoạn)止zhǐdừng期qīmột khoảng thời gian限xiàngiới hạnTừ cùng chữ:无限wú xiànHSK 4không giới hạn有限yǒu xiànHSK 4hạn chế期限qī xiànHSK 4thời hạn截止jié zhǐHSK 6đóng截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)上限shàng xiànHSK 8giới hạn trên局限jú xiànHSK 8giới hạn年限nián xiànHSK 8thời hạn tính bằng năm极限jí xiànHSK 8giới hạnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:死线sǐ xiànhạn chót (từ mượn)截止日jié zhǐ rìhạn chót最后期限zuì hòu qī xiànhạn chót