房产中介
[fáng chǎn zhōng jiè] [房 产 TRUNG 介]
môi giới bất động sản
小美,我刚在房产中介那儿看中两套房,正拿不定主意呢。
xiǎo měi, wǒ gāng zài fáng chǎn zhōng jiè nà r kàn zhòng liǎng tào fáng, zhèng ná bú dìng zhǔ yì ne.Tiểu Mỹ, mình vừa ưng hai căn nhà bên môi giới bất động sản, đang chưa quyết định được nè.
Trong bài: Chọn nhà hay chọn vị trí · 宁可…也不…