房室[fáng shì] [房 室]Lưu từKhácphòngChữ trong từ房fángnhà室shìphòngTừ cùng chữ:房子fáng ziHSK 1nhà房间fáng jiānHSK 1phòng教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng房东fáng dōngHSK 3chủ nhà房屋fáng wūHSK 3nhà房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:房间fáng jiānHSK 1phòng室shìHSK 3phòng部门bù ménHSK 3phòng厅tīngHSK 5phòng (tiếp khách)宇yǔphòng庼qǐngphòng居室jū shìphòng硐室dòng shìphòng (khai thác)胀起zhàng qǐphồng