胀起[zhàng qǐ] [胀 起]Lưu từKhácphồngChữ trong từ胀zhàngsưng起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đến发起fā qǐHSK 6khởi xướng看得起kàn de qǐHSK 6thể hiện sự tôn trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:房间fáng jiānHSK 1phòng室shìHSK 3phòng部门bù ménHSK 3phòng厅tīngHSK 5phòng (tiếp khách)宇yǔphòng庼qǐngphòng居室jū shìphòng房室fáng shìphòng硐室dòng shìphòng (khai thác)