手式[shǒu shì] [手 式]Lưu từKháccử chỉ; ký hiệu; tín hiệuChữ trong từ手shǒutay式shìloạiTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay形式xíng shìHSK 3bề ngoài手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ côngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:举止jǔ zhǐHSK 8cử chỉ手势shǒu shìHSK 9cử chỉ势子shì zicử chỉ行止xíng zhǐcử chỉ